menu_book
見出し語検索結果 "đội ngũ y tế" (1件)
đội ngũ y tế
日本語
フ医療チーム
Đội ngũ y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để cứu bệnh nhân.
医療チームは患者を救うために休むことなく働いた。
swap_horiz
類語検索結果 "đội ngũ y tế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đội ngũ y tế" (1件)
Đội ngũ y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để cứu bệnh nhân.
医療チームは患者を救うために休むことなく働いた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)